TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mốc tiếng Pháp là gì?

"mốc" trong tiếng Pháp là moisissure (danh từ), repère (danh từ), jalon (danh từ).

moisissure Danh từ · giống cái

/mwa.zi.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mốc.

  • Être couvert de moisissure đầy mốc

Xem đầy đủ từ "moisissure": giống, cách chia, thành ngữ →

repère Danh từ · giống đực

/ʁə.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, vạch, mốc.

  • Repère de niveau mốc độ cao

Xem đầy đủ từ "repère": giống, cách chia, thành ngữ →

jalon Danh từ · giống đực

/ʒa.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cột mốc, mốc.

  • Données qui serviront de jalons pour ces recherches dự kiện tạo thành những mốc cho các nghiên cứu đó

Xem đầy đủ từ "jalon": giống, cách chia, thành ngữ →

moisi Tính từ

/mwa.zi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị mốc.

  • Confiture moisie mứt bị mốc

Xem đầy đủ từ "moisi": giống, cách chia, thành ngữ →

mildiou Danh từ · giống đực

/mil.dju/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh mindiu, bệnh mốc sương (ở cây).

Xem đầy đủ từ "mildiou": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mốc tiếng Pháp là gì?

"mốc" trong tiếng Pháp là moisissure (danh từ), repère (danh từ), jalon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.