Mật tiếng Pháp là gì?
"mật" trong tiếng Pháp là bile (danh từ), fiel (danh từ), secret (tính từ).
bile Danh từ · giống cái
/bil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mật (do gan tiết ra).
fiel Danh từ · giống đực
/fjɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mật (ở gan trâu bò, gà vịt.).
- Fiel de bœuf mật bò
secret Tính từ
/sə.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kín, mật, bí mật.
- C'est mon jardin secret. Đó là khu vườn bí mật của tôi.
- Elle lui révéla le secret. Cô ấy đã thổ lộ bí mật cho anh ấy.
confidentiel Tính từ
/kɔ̃.fi.dɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kín, mật.
- Lettre confidentielle thư mật
miel Danh từ · giống đực
/mjɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mật ong.
- J'adore le miel. Tui yêu mật ong.
nectar Danh từ · giống đực
/nɛk.taʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mật hoa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mật tiếng Pháp là gì?
"mật" trong tiếng Pháp là bile (danh từ), fiel (danh từ), secret (tính từ).