TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mật tiếng Pháp là gì?

"mật" trong tiếng Pháp là bile (danh từ), fiel (danh từ), secret (tính từ).

bile Danh từ · giống cái

/bil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật (do gan tiết ra).

Xem đầy đủ từ "bile": giống, cách chia, thành ngữ →

fiel Danh từ · giống đực

/fjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật (ở gan trâu bò, gà vịt.).

  • Fiel de bœuf mật bò

Xem đầy đủ từ "fiel": giống, cách chia, thành ngữ →

secret Tính từ

/sə.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kín, mật, bí mật.

  • C'est mon jardin secret. Đó là khu vườn bí mật của tôi.
  • Elle lui révéla le secret. Cô ấy đã thổ lộ bí mật cho anh ấy.

Xem đầy đủ từ "secret": giống, cách chia, thành ngữ →

confidentiel Tính từ

/kɔ̃.fi.dɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kín, mật.

  • Lettre confidentielle thư mật

Xem đầy đủ từ "confidentiel": giống, cách chia, thành ngữ →

miel Danh từ · giống đực

/mjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật ong.

  • J'adore le miel. Tui yêu mật ong.

Xem đầy đủ từ "miel": giống, cách chia, thành ngữ →

nectar Danh từ · giống đực

/nɛk.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật hoa.

Xem đầy đủ từ "nectar": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mật tiếng Pháp là gì?

"mật" trong tiếng Pháp là bile (danh từ), fiel (danh từ), secret (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.