TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiel

danh từ giống đực (m)
/fjɛl/ giọng máy của trình duyệt

fiel nghĩa là mật, sự cay chua, sự hằn học.

Nghĩa của fiel

Danh từ · giống đực

  1. Mật (ở gan trâu bò, gà vịt.).
    • Fiel de bœufmật bò
  2. Nghĩa bóng Sự cay chua; sự hằn học.
    • Compliment plein de fiellời khen đầy giọng cay chua hằn học

Dạng từ của fiel

Đi với mạo từ: un fiel · le fiel

Số nhiềufiels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fiel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bile

Câu hỏi thường gặp

fiel nghĩa là gì?

fiel (danh từ) nghĩa là mật, sự cay chua, sự hằn học.

fiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiel (giọng Pháp chuẩn): /fjɛl/.

fiel là giống đực hay giống cái?

fiel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.