fielleux
/fjɛ.lø/ giọng máy của trình duyệt
fielleux nghĩa là cay chua, hằn học.
Nghĩa của fielleux
Tính từ
- Cay chua, hằn học.
- Paroles fielleusesnhững lời cay chua hằn học
Dạng từ của fielleux
| Giống cái | fielleuse /fjɛ.løz/ |
| Giống cái số nhiều | fielleuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ venomous, bileful, spiteful, scurrilous
Câu hỏi thường gặp
fielleux nghĩa là gì?
fielleux (tính từ) nghĩa là cay chua, hằn học.
fielleux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fielleux (giọng Pháp chuẩn): /fjɛ.lø/.