TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fielleux

/fjɛ.lø/ giọng máy của trình duyệt

fielleux nghĩa là cay chua, hằn học.

Nghĩa của fielleux

Tính từ

  1. Cay chua, hằn học.
    • Paroles fielleusesnhững lời cay chua hằn học

Dạng từ của fielleux

Giống cáifielleuse /fjɛ.løz/
Giống cái số nhiềufielleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ venomous, bileful, spiteful, scurrilous

Câu hỏi thường gặp

fielleux nghĩa là gì?

fielleux (tính từ) nghĩa là cay chua, hằn học.

fielleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fielleux (giọng Pháp chuẩn): /fjɛ.lø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.