fieffé
/fjɛ.fe/ giọng máy của trình duyệt
fieffé nghĩa là có đất phong, quá đỗi, đến cực điểm.
Nghĩa của fieffé
Tính từ
- Sử học Có đất phong.
- Nghĩa bóng Quá đỗi, đến cực điểm.
- Un fieffé menteurkẻ nói dối đến cực điểm
Dạng từ của fieffé
| Số nhiều | fieffés |
| Giống cái | fieffée |
| Giống cái số nhiều | fieffées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ enfeoffed; arrant, out-and-out, blatant
Câu hỏi thường gặp
fieffé nghĩa là gì?
fieffé (tính từ) nghĩa là có đất phong, quá đỗi, đến cực điểm.
fieffé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fieffé (giọng Pháp chuẩn): /fjɛ.fe/.