TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fieffé

/fjɛ.fe/ giọng máy của trình duyệt

fieffé nghĩa là có đất phong, quá đỗi, đến cực điểm.

Nghĩa của fieffé

Tính từ

  1. Sử học Có đất phong.
  2. Nghĩa bóng Quá đỗi, đến cực điểm.
    • Un fieffé menteurkẻ nói dối đến cực điểm

Dạng từ của fieffé

Số nhiềufieffés
Giống cáifieffée
Giống cái số nhiềufieffées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enfeoffed; arrant, out-and-out, blatant

Câu hỏi thường gặp

fieffé nghĩa là gì?

fieffé (tính từ) nghĩa là có đất phong, quá đỗi, đến cực điểm.

fieffé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fieffé (giọng Pháp chuẩn): /fjɛ.fe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.