bile
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bil/ giọng máy của trình duyệt
bile nghĩa là mật, sự buồn bực.
Nghĩa của bile
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Mật (do gan tiết ra).
- Sự buồn bực.
- Sự cáu giận.
Dạng từ của bile
Đi với mạo từ: une bile · la bile
| Số nhiều | biles |
Cụm từ, thành ngữ với bile
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bile
Câu hỏi thường gặp
bile nghĩa là gì?
bile (danh từ) nghĩa là mật, sự buồn bực.
bile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bile (giọng Pháp chuẩn): /bil/.
bile là giống đực hay giống cái?
bile là danh từ giống cái (dùng với une, la).