TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bile

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bil/ giọng máy của trình duyệt

bile nghĩa là mật, sự buồn bực.

Nghĩa của bile

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Mật (do gan tiết ra).
  2. Sự buồn bực.
  3. Sự cáu giận.

Dạng từ của bile

Đi với mạo từ: une bile · la bile

Số nhiềubiles

Cụm từ, thành ngữ với bile

  • décharger sa bile — xem décharger
  • échauffer la bile à quelqu'un — xem échauffer
  • modérer (tempérer) la bile — làm bớt giận
  • se faire de la bile — (thân mật) băn khoăn lo lắng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bile

Câu hỏi thường gặp

bile nghĩa là gì?

bile (danh từ) nghĩa là mật, sự buồn bực.

bile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bile (giọng Pháp chuẩn): /bil/.

bile là giống đực hay giống cái?

bile là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.