TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bilboquet

danh từ giống đực (m)
/bil.bɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

bilboquet nghĩa là trò chơi xỏ cầu, con lật đật.

Nghĩa của bilboquet

Danh từ · giống đực

  1. Trò chơi xỏ cầu.
  2. Con lật đật (đồ chơi của trẻ con).
  3. Ấn phẩm lặt vặt (như danh thiếp, giấy báo hỉ...).

Dạng từ của bilboquet

Đi với mạo từ: un bilboquet · le bilboquet

Số nhiềubilboquets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bilboquet

Câu hỏi thường gặp

bilboquet nghĩa là gì?

bilboquet (danh từ) nghĩa là trò chơi xỏ cầu, con lật đật.

bilboquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bilboquet (giọng Pháp chuẩn): /bil.bɔ.kɛ/.

bilboquet là giống đực hay giống cái?

bilboquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.