TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biler

/bi.le/ giọng máy của trình duyệt

biler nghĩa là băn khoăn lo lắng.

Nghĩa của biler

Động từ

  1. Thông tục Băn khoăn lo lắng.

Chia động từ biler

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: biléHiện tại phân từ: se bilant

Hiện tại présent

  • je me bile
  • tu te biles
  • il/elle se bile
  • nous nous bilons
  • vous vous bilez
  • ils/elles se bilent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai bilé
  • tu as bilé
  • il/elle a bilé
  • nous avons bilé
  • vous avez bilé
  • ils/elles ont bilé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je me bilais
  • tu te bilais
  • il/elle se bilait
  • nous nous bilions
  • vous vous biliez
  • ils/elles se bilaient

Tương lai đơn futur simple

  • je me bilerai
  • tu te bileras
  • il/elle se bilera
  • nous nous bilerons
  • vous vous bilerez
  • ils/elles se bileront

Điều kiện conditionnel présent

  • je me bilerais
  • tu te bilerais
  • il/elle se bilerait
  • nous nous bilerions
  • vous vous bileriez
  • ils/elles se bileraient

Giả định subjonctif présent

  • que je me bile
  • que tu te biles
  • qu'il/elle se bile
  • que nous nous bilions
  • que vous vous biliez
  • qu'ils/elles se bilent

Quá khứ đơn passé simple

  • je me bilai
  • tu te bilas
  • il/elle se bila
  • nous nous bilâmes
  • vous vous bilâtes
  • ils/elles se bilèrent

Mệnh lệnh impératif

  • bile-toi (tu)
  • bilons-nous (nous)
  • bilez-vous (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to worry (pour) about

Câu hỏi thường gặp

biler nghĩa là gì?

biler (động từ) nghĩa là băn khoăn lo lắng.

biler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biler (giọng Pháp chuẩn): /bi.le/.

Chia động từ biler ở thì hiện tại thế nào?

je me bile, tu te biles, il/elle se bile, nous nous bilons, vous vous bilez, ils/elles se bilent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.