bilié
/bi.lje/ giọng máy của trình duyệt
bilié nghĩa là mật.
Nghĩa của bilié
Tính từ
- Vi sinh vật học (có) mật.
- Milieu biliémôi trường mật
Dạng từ của bilié
| Số nhiều | biliés |
| Giống cái | biliée |
| Giống cái số nhiều | biliées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bile; bilious
Câu hỏi thường gặp
bilié nghĩa là gì?
bilié (tính từ) nghĩa là mật.
bilié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bilié (giọng Pháp chuẩn): /bi.lje/.