biliverdine
danh từ giống cái (f)
/bi.li.vɛʁ.din/ giọng máy của trình duyệt
biliverdine nghĩa là Bilivecdin.
Nghĩa của biliverdine
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Bilivecdin.
Dạng từ của biliverdine
Đi với mạo từ: une biliverdine · la biliverdine
| Số nhiều | biliverdines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biliverdin
Câu hỏi thường gặp
biliverdine nghĩa là gì?
biliverdine (danh từ) nghĩa là Bilivecdin.
biliverdine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biliverdine (giọng Pháp chuẩn): /bi.li.vɛʁ.din/.
biliverdine là giống đực hay giống cái?
biliverdine là danh từ giống cái (dùng với une, la).