TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biliverdine

danh từ giống cái (f)
/bi.li.vɛʁ.din/ giọng máy của trình duyệt

biliverdine nghĩa là Bilivecdin.

Nghĩa của biliverdine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Bilivecdin.

Dạng từ của biliverdine

Đi với mạo từ: une biliverdine · la biliverdine

Số nhiềubiliverdines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biliverdin

Câu hỏi thường gặp

biliverdine nghĩa là gì?

biliverdine (danh từ) nghĩa là Bilivecdin.

biliverdine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biliverdine (giọng Pháp chuẩn): /bi.li.vɛʁ.din/.

biliverdine là giống đực hay giống cái?

biliverdine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.