TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bilirubine

danh từ giống cái (f)
/bi.li.ʁy.bin/ giọng máy của trình duyệt

bilirubine nghĩa là Bilirubin.

Nghĩa của bilirubine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Bilirubin.

Dạng từ của bilirubine

Đi với mạo từ: une bilirubine · la bilirubine

Số nhiềubilirubines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bilirubin

Câu hỏi thường gặp

bilirubine nghĩa là gì?

bilirubine (danh từ) nghĩa là Bilirubin.

bilirubine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bilirubine (giọng Pháp chuẩn): /bi.li.ʁy.bin/.

bilirubine là giống đực hay giống cái?

bilirubine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.