bilirubine
danh từ giống cái (f)
/bi.li.ʁy.bin/ giọng máy của trình duyệt
bilirubine nghĩa là Bilirubin.
Nghĩa của bilirubine
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Bilirubin.
Dạng từ của bilirubine
Đi với mạo từ: une bilirubine · la bilirubine
| Số nhiều | bilirubines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bilirubin
Câu hỏi thường gặp
bilirubine nghĩa là gì?
bilirubine (danh từ) nghĩa là Bilirubin.
bilirubine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bilirubine (giọng Pháp chuẩn): /bi.li.ʁy.bin/.
bilirubine là giống đực hay giống cái?
bilirubine là danh từ giống cái (dùng với une, la).