TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bilinéaire

/bi.li.ne.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bilinéaire nghĩa là song tuyến.

Nghĩa của bilinéaire

Tính từ

  1. Toán học (có tính) song tuyến.

Dạng từ của bilinéaire

Số nhiềubilinéaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bilinear

Câu hỏi thường gặp

bilinéaire nghĩa là gì?

bilinéaire (tính từ) nghĩa là song tuyến.

bilinéaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bilinéaire (giọng Pháp chuẩn): /bi.li.ne.ɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.