TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bilieux

/bi.ljø/ giọng máy của trình duyệt

bilieux nghĩa là có nhiều mật, mật, ưu tư, người hay ưu tư.

Nghĩa của bilieux

Tính từ

  1. Có nhiều mật; (do có nhiều) mật.
    • Teint bilieuxda vàng mật
  2. Ưu tư.
    • Tempérament bilieuxkhí chất ưu tư
  3. Hay cáu kỉnh.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hay ưu tư.
  2. Người cáu kỉnh.

Dạng từ của bilieux

Giống cáibilieuse /bi.ljøz/
Giống cái số nhiềubilieuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bilious (suffering from real or supposed liver disorder)

Câu hỏi thường gặp

bilieux nghĩa là gì?

bilieux (tính từ, danh từ) nghĩa là có nhiều mật, mật, ưu tư, người hay ưu tư.

bilieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bilieux (giọng Pháp chuẩn): /bi.ljø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.