TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biligenèse

danh từ giống cái (f)
/bi.li.ʒ(ə).nɛz/ giọng máy của trình duyệt

biligenèse nghĩa là sự sinh mật.

Nghĩa của biligenèse

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự sinh mật (trong gan).

Dạng từ của biligenèse

Đi với mạo từ: une biligenèse · la biligenèse

Số nhiềubiligenèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biligenesis

Câu hỏi thường gặp

biligenèse nghĩa là gì?

biligenèse (danh từ) nghĩa là sự sinh mật.

biligenèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biligenèse (giọng Pháp chuẩn): /bi.li.ʒ(ə).nɛz/.

biligenèse là giống đực hay giống cái?

biligenèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.