TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bilingue

/bi.lɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

bilingue nghĩa là bằng hai thứ tiếng, song ngữ, nói hai thứ tiếng.

Nghĩa của bilingue

Tính từ

  1. Bằng hai thứ tiếng, song ngữ.
    • Dictionnaire bilinguetừ điển song ngữ
  2. Nói hai thứ tiếng.
    • Nation bilinguenước nói hai thứ tiếng

Dạng từ của bilingue

Số nhiềubilingues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bilingual (speaking two languages)

Câu hỏi thường gặp

bilingue nghĩa là gì?

bilingue (tính từ) nghĩa là bằng hai thứ tiếng, song ngữ, nói hai thứ tiếng.

bilingue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bilingue (giọng Pháp chuẩn): /bi.lɛ̃ɡ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.