TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mảnh khảnh tiếng Pháp là gì?

"mảnh khảnh" trong tiếng Pháp là svelte (tính từ), mince (tính từ).

svelte Tính từ

/svɛlt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mảnh khảnh, mảnh dẻ, dong dỏng.

  • Taille svelte thân hình mảnh khảnh

Xem đầy đủ từ "svelte": giống, cách chia, thành ngữ →

mince Tính từ

/mɛ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mảnh, mảnh khảnh.

  • Mince filet d'eau tia nước mảnh
  • Fillette mince thiếu nữ mảnh khảnh

Xem đầy đủ từ "mince": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mảnh khảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mảnh khảnh tiếng Pháp là gì?

"mảnh khảnh" trong tiếng Pháp là svelte (tính từ), mince (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.