TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sveltesse

danh từ giống cái (f)
/svɛl.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

sveltesse nghĩa là sự mảnh khảnh, sự mảnh dẻ.

Nghĩa của sveltesse

Danh từ · giống cái

  1. Sự mảnh khảnh, sự mảnh dẻ, sự dong dỏng.
    • L'élégante sveltesse de la tourvẻ dong dỏng thanh nhã của cây tháp

Dạng từ của sveltesse

Đi với mạo từ: une sveltesse · la sveltesse

Số nhiềusveltesses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slenderness, slimness

Câu hỏi thường gặp

sveltesse nghĩa là gì?

sveltesse (danh từ) nghĩa là sự mảnh khảnh, sự mảnh dẻ.

sveltesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sveltesse (giọng Pháp chuẩn): /svɛl.tɛs/.

sveltesse là giống đực hay giống cái?

sveltesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.