sveltesse
danh từ giống cái (f)
/svɛl.tɛs/ giọng máy của trình duyệt
sveltesse nghĩa là sự mảnh khảnh, sự mảnh dẻ.
Nghĩa của sveltesse
Danh từ · giống cái
- Sự mảnh khảnh, sự mảnh dẻ, sự dong dỏng.
- L'élégante sveltesse de la tourvẻ dong dỏng thanh nhã của cây tháp
Dạng từ của sveltesse
Đi với mạo từ: une sveltesse · la sveltesse
| Số nhiều | sveltesses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slenderness, slimness
Câu hỏi thường gặp
sveltesse nghĩa là gì?
sveltesse (danh từ) nghĩa là sự mảnh khảnh, sự mảnh dẻ.
sveltesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sveltesse (giọng Pháp chuẩn): /svɛl.tɛs/.
sveltesse là giống đực hay giống cái?
sveltesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).