Móng tiếng Pháp là gì?
"móng" trong tiếng Pháp là ongle (danh từ), fondation (danh từ).
ongle Danh từ · giống đực
/ɔ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móng (chân, tay).
- Coupe-toi les ongles. Cắt móng tay đi.
- Arrête de ronger tes ongles. Cậu thôi đừng gặm móng tay nữa.
fondation Danh từ · giống cái
/fɔ̃.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự xây móng, móng.
- Commencer les fondations d'un bâtiment bắt đầu xây móng một ngôi nhà
- Creuser les fondations d'un école đào móng một ngôi trường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "móng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Móng tiếng Pháp là gì?
"móng" trong tiếng Pháp là ongle (danh từ), fondation (danh từ).