TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Móng tiếng Pháp là gì?

"móng" trong tiếng Pháp là ongle (danh từ), fondation (danh từ).

ongle Danh từ · giống đực

/ɔ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Móng (chân, tay).

  • Coupe-toi les ongles. Cắt móng tay đi.
  • Arrête de ronger tes ongles. Cậu thôi đừng gặm móng tay nữa.

Xem đầy đủ từ "ongle": giống, cách chia, thành ngữ →

fondation Danh từ · giống cái

/fɔ̃.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xây móng, móng.

  • Commencer les fondations d'un bâtiment bắt đầu xây móng một ngôi nhà
  • Creuser les fondations d'un école đào móng một ngôi trường

Xem đầy đủ từ "fondation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "móng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Móng tiếng Pháp là gì?

"móng" trong tiếng Pháp là ongle (danh từ), fondation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.