TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onglet

danh từ giống đực (m)
/ɔ̃.ɡlɛ/ giọng máy của trình duyệt

onglet nghĩa là lề giấy, khấc lưỡi dao.

Nghĩa của onglet

Danh từ · giống đực

  1. Lề giấy (để dán giấy rời hoặc dán bản đồ).
  2. Khấc lưỡi dao (để mở dao).
  3. Thực vật học Móng (gốc cánh ở hoa một số cây).
  4. Toán học Múi.
    • Onglet sphériquemúi cầu
  5. Y học Mộng (ở mắt).

Dạng từ của onglet

Đi với mạo từ: un onglet · l'onglet

Số nhiềuonglets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tab (small flap or strip of material inserted into a book); tab (navigational widget in a GUI); fillet fairing joining wing root to fuselage; a hanger steak

Câu hỏi thường gặp

onglet nghĩa là gì?

onglet (danh từ) nghĩa là lề giấy, khấc lưỡi dao.

onglet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onglet (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.ɡlɛ/.

onglet là giống đực hay giống cái?

onglet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.