ongle
ongle nghĩa là móng, vuốt.
Nghĩa của ongle
Danh từ · giống đực
- Móng (chân, tay).
- Faire ses onglescắt sửa móng tay móng chân
- Động vật học Vuốt.
Dạng từ của ongle
Đi với mạo từ: un ongle · l'ongle
| Số nhiều | ongles |
Cụm từ, thành ngữ với ongle
- avoir du talent jusqu'au bout des ongles — có nhiều tài trí
- avoir les ongles crochus — rất keo kiệt
- ongles de velours; ongles en deuil — móng đầy ghét
- ronger ses ongles; se ronger les ongles — sốt ruột; bực dọc
- savoir une chose sur l'ongle — (từ cũ, nghĩa cũ) hiểu thấu đáo việc gì, biết rõ việc gì
Câu ví dụ với ongle
- Arrête de ronger tes ongles. Cậu thôi đừng gặm móng tay nữa.Tatoeba #548766
- Coupe-toi les ongles. Cắt móng tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7368195
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nail, fingernail
Câu hỏi thường gặp
ongle nghĩa là gì?
ongle (danh từ) nghĩa là móng, vuốt.
ongle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ongle (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃ɡl/.
ongle là giống đực hay giống cái?
ongle là danh từ giống đực (dùng với un, le).