TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

one-step

danh từ giống đực (m)
/ɔ.ɛ.nœs.tɛp/ giọng máy của trình duyệt

one-step nghĩa là điệu nhảy nhịp một.

Nghĩa của one-step

Danh từ · giống đực

  1. Điệu nhảy nhịp một.

Dạng từ của one-step

Đi với mạo từ: un one-step · l'one-step

Số nhiềuone-steps
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one-step

Câu hỏi thường gặp

one-step nghĩa là gì?

one-step (danh từ) nghĩa là điệu nhảy nhịp một.

one-step phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của one-step (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ɛ.nœs.tɛp/.

one-step là giống đực hay giống cái?

one-step là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.