one-step
danh từ giống đực (m)
/ɔ.ɛ.nœs.tɛp/ giọng máy của trình duyệt
one-step nghĩa là điệu nhảy nhịp một.
Nghĩa của one-step
Danh từ · giống đực
- Điệu nhảy nhịp một.
Dạng từ của one-step
Đi với mạo từ: un one-step · l'one-step
| Số nhiều | one-steps |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one-step
Câu hỏi thường gặp
one-step nghĩa là gì?
one-step (danh từ) nghĩa là điệu nhảy nhịp một.
one-step phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của one-step (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ɛ.nœs.tɛp/.
one-step là giống đực hay giống cái?
one-step là danh từ giống đực (dùng với un, le).