unguéal
/ɔ̃gɥeal/ giọng máy của trình duyệt
unguéal nghĩa là móng.
Nghĩa của unguéal
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) móng (tay, chân).
- Substance unguéalechất móng
Dạng từ của unguéal
| Số nhiều | unguéaux |
| Giống cái | unguéale |
| Giống cái số nhiều | unguéales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ungual
Câu hỏi thường gặp
unguéal nghĩa là gì?
unguéal (tính từ) nghĩa là móng.
unguéal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unguéal (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃gɥeal/.