TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unguéal

/ɔ̃gɥeal/ giọng máy của trình duyệt

unguéal nghĩa là móng.

Nghĩa của unguéal

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) móng (tay, chân).
    • Substance unguéalechất móng

Dạng từ của unguéal

Số nhiềuunguéaux
Giống cáiunguéale
Giống cái số nhiềuunguéales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ungual

Câu hỏi thường gặp

unguéal nghĩa là gì?

unguéal (tính từ) nghĩa là móng.

unguéal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unguéal (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃gɥeal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.