TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uni

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/y.ni/ giọng máy của trình duyệt

uni nghĩa là đoàn kết, thống nhất, đại học.

Nghĩa của uni

Tính từ

  1. Đoàn kết, thống nhất.

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Đại học.

Dạng từ của uni

Số nhiềuunis
Giống cáiunie
Giống cái số nhiềuunies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uni

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với uni

  • La nourriture japonaise va te manquer aux États-Unis. Ở Hoa Kỳ, bạn sẽ nhớ món ăn Nhật Bản.Tatoeba #415677
  • Ça sera un bon souvenir de mon voyage à travers les États-Unis. Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.Tatoeba #3403
  • J'ai déjà visité les États-Unis. Tôi đã thăm nuwows Mỹ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #535251
  • Il est né aux États-Unis. Anh ấy được sinh ra ở Hoa Kỳ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2569343
  • J'ai été aux États-Unis. Tôi đã từng tới Mỹ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5403010
  • Elle est née aux États-Unis. Bà ấy được sinh ra ở Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11935201
  • Le maïs est une culture importante aux États-Unis d'Amérique. Bắp là hạt giống quan trọng trong nước mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #809545
  • Le nombre de personnes sur Facebook est supérieur à la population des États-Unis d'Amérique. Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #835181

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ united
  • Tính từ having only one color, feature, etc.
  • Danh từ university
  • Tiền tố uni-

Nguồn gốc từ uni

# Chỉ có một màu, v.v.

Câu hỏi thường gặp

uni nghĩa là gì?

uni (tính từ, danh từ) nghĩa là đoàn kết, thống nhất, đại học.

uni phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uni (giọng Pháp chuẩn): /y.ni/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.