uniate
danh từ cả hai giống
/y.njat/ giọng máy của trình duyệt
uniate nghĩa là Giáo đồ phái hợp nhất.
Nghĩa của uniate
Danh từ · cả hai giống
- Tôn giáo Giáo đồ phái hợp nhất.
Dạng từ của uniate
| Số nhiều | uniates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Uniate
- Danh từ Uniate
Câu hỏi thường gặp
uniate nghĩa là gì?
uniate (danh từ) nghĩa là Giáo đồ phái hợp nhất.
uniate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uniate (giọng Pháp chuẩn): /y.njat/.
uniate là giống đực hay giống cái?
uniate là danh từ cả hai giống.