TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uniate

danh từ cả hai giống
/y.njat/ giọng máy của trình duyệt

uniate nghĩa là Giáo đồ phái hợp nhất.

Nghĩa của uniate

Danh từ · cả hai giống

  1. Tôn giáo Giáo đồ phái hợp nhất.

Dạng từ của uniate

Số nhiềuuniates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Uniate
  • Danh từ Uniate

Câu hỏi thường gặp

uniate nghĩa là gì?

uniate (danh từ) nghĩa là Giáo đồ phái hợp nhất.

uniate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uniate (giọng Pháp chuẩn): /y.njat/.

uniate là giống đực hay giống cái?

uniate là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.