Mèo tiếng Pháp là gì?
"mèo" trong tiếng Pháp là chat (danh từ), chatte (danh từ), félin (tính từ).
chat Danh từ · giống đực
/ʃa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mèo
- Je n'ai pas de chat. Tôi không có mèo.
- Le chat ne bougeait pas un muscle. Con mèo nó không cử động cơ.
chatte Danh từ · giống cái
/ʃat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con mèo.
- J'ai une chatte. Tôi có một con mèo.
- Où se trouve la chatte ? Con mèo đâu rồi?
félin Tính từ
/fe.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc mèo; như mèo.
- La race féline giống mèo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mèo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mèo tiếng Pháp là gì?
"mèo" trong tiếng Pháp là chat (danh từ), chatte (danh từ), félin (tính từ).