TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

félin

/fe.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

félin nghĩa là yểu điệu, thú thuộc loại mèo.

Nghĩa của félin

Tính từ

  1. Thuộc mèo; như mèo.
    • La race félinegiống mèo
  2. Yểu điệu.
    • Une allure toute félinedáng đi thật yểu điệu

Danh từ · giống đực

  1. Thú thuộc loại mèo.
  2. Số nhiều Như félidés.

Dạng từ của félin

Số nhiềufélins
Giống cáiféline /fe.lin/
Giống cái số nhiềufélines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ feline; catlike
  • Danh từ a cat, or a member of the cat family (family Felidae)

Câu hỏi thường gặp

félin nghĩa là gì?

félin (tính từ, danh từ) nghĩa là yểu điệu, thú thuộc loại mèo.

félin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của félin (giọng Pháp chuẩn): /fe.lɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.