TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

félinité

danh từ giống cái (f)
/fe.li.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

félinité nghĩa là Tính mềm mỏng nham hiểm.

Nghĩa của félinité

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Tính mềm mỏng nham hiểm.

Dạng từ của félinité

Đi với mạo từ: une félinité · la félinité

Số nhiềufélinités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feline nature, felinity (the quality of having cat-like characteristics)

Câu hỏi thường gặp

félinité nghĩa là gì?

félinité (danh từ) nghĩa là Tính mềm mỏng nham hiểm.

félinité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của félinité (giọng Pháp chuẩn): /fe.li.ni.te/.

félinité là giống đực hay giống cái?

félinité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.