TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

félon

/fe.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

félon nghĩa là phản nghịch, kẻ phản nghịch.

Nghĩa của félon

Tính từ

  1. Phản nghịch.
    • Vassal félonchư hầu phản nghịch

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ phản nghịch.

Dạng từ của félon

Số nhiềufélons
Giống cáifélonne
Giống cái số nhiềufélonnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với félon

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ treacherous, perfidious
  • Danh từ traitor

Câu hỏi thường gặp

félon nghĩa là gì?

félon (tính từ, danh từ) nghĩa là phản nghịch, kẻ phản nghịch.

félon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của félon (giọng Pháp chuẩn): /fe.lɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.