TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

félicité

danh từ giống cái (f)
/fe.li.si.te/ giọng máy của trình duyệt

félicité nghĩa là đại hạnh phúc.

Nghĩa của félicité

Danh từ · giống cái

  1. Đại hạnh phúc.

Dạng từ của félicité

Đi với mạo từ: une félicité · la félicité

Số nhiềufélicités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với félicité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bliss, happiness, felicity

Câu hỏi thường gặp

félicité nghĩa là gì?

félicité (danh từ) nghĩa là đại hạnh phúc.

félicité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của félicité (giọng Pháp chuẩn): /fe.li.si.te/.

félicité là giống đực hay giống cái?

félicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.