TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mimi

danh từ giống đực (m)
/mi.mi/ giọng máy của trình duyệt

mimi nghĩa là con mèo, em bé thân thương, xinh xắn, dễ yêu.

Nghĩa của mimi

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Con mèo.
  2. Thân mật Em bé thân thương.

Tính từ

  1. Xinh xắn; dễ yêu.

Dạng từ của mimi

Đi với mạo từ: un mimi · le mimi

Số nhiềumimis
Giống cáimimine

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mimi

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với mimi

  • Salut, Mimi ! Comment ça va ? Chào Mimi! Bạn có khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423238

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cute
  • Danh từ kitty; dear, sweety, cute; kiss

Câu hỏi thường gặp

mimi nghĩa là gì?

mimi (danh từ, tính từ) nghĩa là con mèo, em bé thân thương, xinh xắn, dễ yêu.

mimi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mimi (giọng Pháp chuẩn): /mi.mi/.

mimi là giống đực hay giống cái?

mimi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.