mimi
mimi nghĩa là con mèo, em bé thân thương, xinh xắn, dễ yêu.
Nghĩa của mimi
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ nhi đồng Con mèo.
- Thân mật Em bé thân thương.
Tính từ
- Xinh xắn; dễ yêu.
Dạng từ của mimi
Đi với mạo từ: un mimi · le mimi
| Số nhiều | mimis |
| Giống cái | mimine |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mimi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với mimi
- Salut, Mimi ! Comment ça va ? Chào Mimi! Bạn có khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423238
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cute
- Danh từ kitty; dear, sweety, cute; kiss
Câu hỏi thường gặp
mimi nghĩa là gì?
mimi (danh từ, tính từ) nghĩa là con mèo, em bé thân thương, xinh xắn, dễ yêu.
mimi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mimi (giọng Pháp chuẩn): /mi.mi/.
mimi là giống đực hay giống cái?
mimi là danh từ giống đực (dùng với un, le).