TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mimique

/mi.mik/ giọng máy của trình duyệt

mimique nghĩa là bằng điệu bộ, điệu mặt, điệu bộ.

Nghĩa của mimique

Tính từ

  1. xem mime — Diễn viên kịch câm.
    • Pièce mimiquebản kịch câm
  2. Bằng điệu bộ.
    • Langue mimiquengôn ngữ bằng điệu bộ

Danh từ · giống cái

  1. Nghệ thuật làm điệu bộ.
  2. Điệu mặt, điệu bộ.
    • Une mimique très expressiveđiệu mặt rất diễn cảm

Dạng từ của mimique

Số nhiềumimiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mimical
  • Danh từ funny face; mimicry

Câu hỏi thường gặp

mimique nghĩa là gì?

mimique (tính từ, danh từ) nghĩa là bằng điệu bộ, điệu mặt, điệu bộ.

mimique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mimique (giọng Pháp chuẩn): /mi.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.