mimique
/mi.mik/ giọng máy của trình duyệt
mimique nghĩa là bằng điệu bộ, điệu mặt, điệu bộ.
Nghĩa của mimique
Tính từ
- xem mime — Diễn viên kịch câm.
- Pièce mimiquebản kịch câm
- Bằng điệu bộ.
- Langue mimiquengôn ngữ bằng điệu bộ
Danh từ · giống cái
- Nghệ thuật làm điệu bộ.
- Điệu mặt, điệu bộ.
- Une mimique très expressiveđiệu mặt rất diễn cảm
Dạng từ của mimique
| Số nhiều | mimiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mimical
- Danh từ funny face; mimicry
Câu hỏi thường gặp
mimique nghĩa là gì?
mimique (tính từ, danh từ) nghĩa là bằng điệu bộ, điệu mặt, điệu bộ.
mimique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mimique (giọng Pháp chuẩn): /mi.mik/.