TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mánh khóe tiếng Pháp là gì?

"mánh khóe" trong tiếng Pháp là intrigue (danh từ).

intrigue Danh từ · giống cái

/ɛ̃.tʁiɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mánh khóe.

Xem đầy đủ từ "intrigue": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mánh khóe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mánh khóe tiếng Pháp là gì?

"mánh khóe" trong tiếng Pháp là intrigue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.