tripoteur
/tʁi.pɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
tripoteur nghĩa là vầy vò, mân mê, đầy mánh khóe, kẻ mánh khóe.
Nghĩa của tripoteur
Tính từ
- Vầy vò, mân mê.
- Des mains tripoteusesnhững bàn tay mân mê
- Đầy mánh khóe.
- Moyen tripoteurthủ đoạn mánh khóe
Danh từ · giống đực
- Kẻ mánh khóe.
Dạng từ của tripoteur
| Số nhiều | tripoteurs |
| Giống cái | tripoteuse |
| Giống cái số nhiều | tripoteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ feely; grabby
Câu hỏi thường gặp
tripoteur nghĩa là gì?
tripoteur (tính từ, danh từ) nghĩa là vầy vò, mân mê, đầy mánh khóe, kẻ mánh khóe.
tripoteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tripoteur (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.pɔ.tœʁ/.