TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tripoteur

/tʁi.pɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tripoteur nghĩa là vầy vò, mân mê, đầy mánh khóe, kẻ mánh khóe.

Nghĩa của tripoteur

Tính từ

  1. Vầy vò, mân mê.
    • Des mains tripoteusesnhững bàn tay mân mê
  2. Đầy mánh khóe.
    • Moyen tripoteurthủ đoạn mánh khóe

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ mánh khóe.

Dạng từ của tripoteur

Số nhiềutripoteurs
Giống cáitripoteuse
Giống cái số nhiềutripoteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ feely; grabby

Câu hỏi thường gặp

tripoteur nghĩa là gì?

tripoteur (tính từ, danh từ) nghĩa là vầy vò, mân mê, đầy mánh khóe, kẻ mánh khóe.

tripoteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tripoteur (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.pɔ.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.