manigance
danh từ giống cái (f)
/ma.ni.ɡɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
manigance nghĩa là mánh khóe.
Nghĩa của manigance
Danh từ · giống cái
- Thân mật Mánh khóe.
Dạng từ của manigance
Đi với mạo từ: une manigance · la manigance
| Số nhiều | manigances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manigance
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trick, scheme
Câu hỏi thường gặp
manigance nghĩa là gì?
manigance (danh từ) nghĩa là mánh khóe.
manigance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manigance (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.ɡɑ̃s/.
manigance là giống đực hay giống cái?
manigance là danh từ giống cái (dùng với une, la).