TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manigance

danh từ giống cái (f)
/ma.ni.ɡɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

manigance nghĩa là mánh khóe.

Nghĩa của manigance

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Mánh khóe.

Dạng từ của manigance

Đi với mạo từ: une manigance · la manigance

Số nhiềumanigances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manigance

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trick, scheme

Câu hỏi thường gặp

manigance nghĩa là gì?

manigance (danh từ) nghĩa là mánh khóe.

manigance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manigance (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.ɡɑ̃s/.

manigance là giống đực hay giống cái?

manigance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.