TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manifold

danh từ giống đực (m)
/ma.ni.fɔld/ giọng máy của trình duyệt

manifold nghĩa là sổ sao bản.

Nghĩa của manifold

Danh từ · giống đực

  1. Sổ sao bản (có chèn tờ giấy than để sao nhiều bản).

Dạng từ của manifold

Đi với mạo từ: un manifold · le manifold

Số nhiềumanifolds
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manifold

Câu hỏi thường gặp

manifold nghĩa là gì?

manifold (danh từ) nghĩa là sổ sao bản.

manifold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manifold (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.fɔld/.

manifold là giống đực hay giống cái?

manifold là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.