manifold
danh từ giống đực (m)
/ma.ni.fɔld/ giọng máy của trình duyệt
manifold nghĩa là sổ sao bản.
Nghĩa của manifold
Danh từ · giống đực
- Sổ sao bản (có chèn tờ giấy than để sao nhiều bản).
Dạng từ của manifold
Đi với mạo từ: un manifold · le manifold
| Số nhiều | manifolds |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manifold
Câu hỏi thường gặp
manifold nghĩa là gì?
manifold (danh từ) nghĩa là sổ sao bản.
manifold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manifold (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.fɔld/.
manifold là giống đực hay giống cái?
manifold là danh từ giống đực (dùng với un, le).