Luyện tập tiếng Pháp là gì?
"luyện tập" trong tiếng Pháp là exercer (ngoại động từ), exercice (danh từ), pratiquer.
exercer Ngoại động từ
/ɛɡ.zɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rèn luyện, luyện tập.
- Vous devez continuer à vous exercer. Cậu phải tiếp tục luyện tập.
- Tu dois continuer à t'exercer. Cậu phải tiếp tục luyện tập.
exercice Danh từ · giống đực
/ɛɡ.zɛʁ.sis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự rèn luyện, sự luyện tập.
- Acquérir un talent par un long exercice đạt được một tài năng do rèn luyện lâu ngày
pratiquer
/pʁa.ti.ke/ giọng máy của trình duyệt
- Elle pratiquait quotidiennement la dactylographie. Cô ấy luyện tập đánh máy mỗi ngày.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luyện tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- dresserNgoại động từ · Luyện, luyện tập, rèn luyện
- entraînementDanh từ · Sự tập dượt, sự luyện tập
- entrainementDanh từ · Sự luyện tập, huấn luyện (cách viết theo chính tả cải cách 1990 của entraînement)
- dresseurDanh từ · Người luyện, người luyện tập
- dressageDanh từ · Sự luyện tập
- dresseuseDanh từ · Người luyện, người luyện tập
Câu hỏi thường gặp
Luyện tập tiếng Pháp là gì?
"luyện tập" trong tiếng Pháp là exercer (ngoại động từ), exercice (danh từ), pratiquer.