TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Luyện tập tiếng Pháp là gì?

"luyện tập" trong tiếng Pháp là exercer (ngoại động từ), exercice (danh từ), pratiquer.

exercer Ngoại động từ

/ɛɡ.zɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rèn luyện, luyện tập.

  • Vous devez continuer à vous exercer. Cậu phải tiếp tục luyện tập.
  • Tu dois continuer à t'exercer. Cậu phải tiếp tục luyện tập.

Xem đầy đủ từ "exercer": giống, cách chia, thành ngữ →

exercice Danh từ · giống đực

/ɛɡ.zɛʁ.sis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự rèn luyện, sự luyện tập.

  • Acquérir un talent par un long exercice đạt được một tài năng do rèn luyện lâu ngày

Xem đầy đủ từ "exercice": giống, cách chia, thành ngữ →

pratiquer

/pʁa.ti.ke/ giọng máy của trình duyệt

  • Elle pratiquait quotidiennement la dactylographie. Cô ấy luyện tập đánh máy mỗi ngày.

Xem đầy đủ từ "pratiquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luyện tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Luyện tập tiếng Pháp là gì?

"luyện tập" trong tiếng Pháp là exercer (ngoại động từ), exercice (danh từ), pratiquer.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.