TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dresseur

danh từ cả hai giống
/dʁɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dresseur nghĩa là người luyện, người luyện tập.

Nghĩa của dresseur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người luyện, người luyện tập.
    • Dresseur de chiensngười luyện tập chó

Dạng từ của dresseur

Số nhiềudresseurs
Giống cáidresseuse /dʁɛ.søz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tamer; trainer, handler (for animals such as dogs)

Câu hỏi thường gặp

dresseur nghĩa là gì?

dresseur (danh từ) nghĩa là người luyện, người luyện tập.

dresseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dresseur (giọng Pháp chuẩn): /dʁɛ.sœʁ/.

dresseur là giống đực hay giống cái?

dresseur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.