dresseuse
danh từ giống cái (f)
/dʁɛ.søz/ giọng máy của trình duyệt
dresseuse nghĩa là người luyện, người luyện tập.
Nghĩa của dresseuse
Danh từ · giống cái
- Người luyện, người luyện tập.
- Dresseur de chiensngười luyện tập chó
Dạng từ của dresseuse
Đi với mạo từ: une dresseuse · la dresseuse
| Số nhiều | dresseuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tamer, female equivalent of dresseur
Câu hỏi thường gặp
dresseuse nghĩa là gì?
dresseuse (danh từ) nghĩa là người luyện, người luyện tập.
dresseuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dresseuse (giọng Pháp chuẩn): /dʁɛ.søz/.
dresseuse là giống đực hay giống cái?
dresseuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).