dressoir
danh từ giống đực (m)
/dʁɛ.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt
dressoir nghĩa là tủ bày bát đĩa.
Nghĩa của dressoir
Danh từ · giống đực
- Tủ bày bát đĩa.
Dạng từ của dressoir
Đi với mạo từ: un dressoir · le dressoir
| Số nhiều | dressoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dresser (furniture)
Câu hỏi thường gặp
dressoir nghĩa là gì?
dressoir (danh từ) nghĩa là tủ bày bát đĩa.
dressoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dressoir (giọng Pháp chuẩn): /dʁɛ.swaʁ/.
dressoir là giống đực hay giống cái?
dressoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).