TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dressoir

danh từ giống đực (m)
/dʁɛ.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

dressoir nghĩa là tủ bày bát đĩa.

Nghĩa của dressoir

Danh từ · giống đực

  1. Tủ bày bát đĩa.

Dạng từ của dressoir

Đi với mạo từ: un dressoir · le dressoir

Số nhiềudressoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dresser (furniture)

Câu hỏi thường gặp

dressoir nghĩa là gì?

dressoir (danh từ) nghĩa là tủ bày bát đĩa.

dressoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dressoir (giọng Pháp chuẩn): /dʁɛ.swaʁ/.

dressoir là giống đực hay giống cái?

dressoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.