Liều tiếng Pháp là gì?
"liều" trong tiếng Pháp là dose (danh từ), risquer (ngoại động từ), risqué (tính từ).
dose Danh từ · giống cái
/doz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liều, liều lượng.
- Dose totale liều lượng tổng cộng
- Dose de sécurité liều an toàn
risquer Ngoại động từ
/ʁis.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liều, đánh liều, mạo hiểm.
- Risquer sa vie pour le patrie liều tính mệnh cho Tổ quốc
- Risquer une affaire liều làm một việc
risqué Tính từ
/ʁis.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liều, mạo hiểm.
- C'est trop risqué liều quá
aventurer Ngoại động từ
/a.vɑ̃.ty.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liều.
- Aventurer une somme liều bỏ một món tiền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Liều tiếng Pháp là gì?
"liều" trong tiếng Pháp là dose (danh từ), risquer (ngoại động từ), risqué (tính từ).