dose
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/doz/ giọng máy của trình duyệt
dose nghĩa là liều, liều lượng, mức độ.
Nghĩa của dose
Danh từ · giống cái
- Liều, liều lượng.
- Dose totaleliều lượng tổng cộng
- Dose de sécuritéliều an toàn
- Dose d'attaqueliều tấn công, liều chữa trị cấp thời
- Dose mortelleliều gây tử vong
- Nghĩa bóng Mức độ.
- Une forte dose d'amour-propremức độ cao về tự ái
Dạng từ của dose
Đi với mạo từ: une dose · la dose
| Số nhiều | doses |
Họ từ của dose
Cụm từ, thành ngữ với dose
- en avoir une dose — (thân mật) ngớ ngẩn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proportion; dose
Câu hỏi thường gặp
dose nghĩa là gì?
dose (danh từ) nghĩa là liều, liều lượng, mức độ.
dose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dose (giọng Pháp chuẩn): /doz/.
dose là giống đực hay giống cái?
dose là danh từ giống cái (dùng với une, la).