TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dose

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/doz/ giọng máy của trình duyệt

dose nghĩa là liều, liều lượng, mức độ.

Nghĩa của dose

Danh từ · giống cái

  1. Liều, liều lượng.
    • Dose totaleliều lượng tổng cộng
    • Dose de sécuritéliều an toàn
    • Dose d'attaqueliều tấn công, liều chữa trị cấp thời
    • Dose mortelleliều gây tử vong
  2. Nghĩa bóng Mức độ.
    • Une forte dose d'amour-propremức độ cao về tự ái

Dạng từ của dose

Đi với mạo từ: une dose · la dose

Số nhiềudoses

Họ từ của dose

Cụm từ, thành ngữ với dose

  • en avoir une dose — (thân mật) ngớ ngẩn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proportion; dose

Câu hỏi thường gặp

dose nghĩa là gì?

dose (danh từ) nghĩa là liều, liều lượng, mức độ.

dose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dose (giọng Pháp chuẩn): /doz/.

dose là giống đực hay giống cái?

dose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.