TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dosage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/do.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt

dosage nghĩa là sự định lượng, sự định liều lượng.

Nghĩa của dosage

Danh từ · giống đực

  1. Sự định lượng, sự định liều lượng.

Dạng từ của dosage

Đi với mạo từ: un dosage · le dosage

Số nhiềudosages

Cụm từ, thành ngữ với dosage

  • dosage spectrographique — phép phân tích quang phổ
  • dosage volumétrique — phép phân tích thể tích
  • dosage à touche — phép phân tích giọt
  • dosage quantitatif — phép phân tích định lượng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dosage (measured amount of a medication)

Câu hỏi thường gặp

dosage nghĩa là gì?

dosage (danh từ) nghĩa là sự định lượng, sự định liều lượng.

dosage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dosage (giọng Pháp chuẩn): /do.zaʒ/.

dosage là giống đực hay giống cái?

dosage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.