dosage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/do.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt
dosage nghĩa là sự định lượng, sự định liều lượng.
Nghĩa của dosage
Danh từ · giống đực
- Sự định lượng, sự định liều lượng.
Dạng từ của dosage
Đi với mạo từ: un dosage · le dosage
| Số nhiều | dosages |
Cụm từ, thành ngữ với dosage
- dosage spectrographique — phép phân tích quang phổ
- dosage volumétrique — phép phân tích thể tích
- dosage à touche — phép phân tích giọt
- dosage quantitatif — phép phân tích định lượng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dosage (measured amount of a medication)
Câu hỏi thường gặp
dosage nghĩa là gì?
dosage (danh từ) nghĩa là sự định lượng, sự định liều lượng.
dosage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dosage (giọng Pháp chuẩn): /do.zaʒ/.
dosage là giống đực hay giống cái?
dosage là danh từ giống đực (dùng với un, le).