Lừa phỉnh tiếng Pháp là gì?
"lừa phỉnh" trong tiếng Pháp là abuser (ngoại động từ).
abuser Ngoại động từ
/a.by.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa phỉnh.
- Abuser un naïf lừa phỉnh một người ngây thơ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa phỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- mystifierNgoại động từ · Lừa phỉnh
- illusionnerNgoại động từ · Lừa phỉnh, lòe bịp
- attraperNgoại động từ · Lừa phỉnh
- imposerNội động từ · Lừa phỉnh
- bricolerNgoại động từ · Lừa, lừa phỉnh
- cravaterNgoại động từ · Lừa phỉnh
- bricoleDanh từ · Sự lừa phỉnh
- amuseurDanh từ · Người lừa phỉnh
- mystificationDanh từ · Sự lừa phỉnh
- mystificateurDanh từ · Kẻ lừa phỉnh
Câu hỏi thường gặp
Lừa phỉnh tiếng Pháp là gì?
"lừa phỉnh" trong tiếng Pháp là abuser (ngoại động từ).