TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lừa phỉnh tiếng Pháp là gì?

"lừa phỉnh" trong tiếng Pháp là abuser (ngoại động từ).

abuser Ngoại động từ

/a.by.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa phỉnh.

  • Abuser un naïf lừa phỉnh một người ngây thơ

Xem đầy đủ từ "abuser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa phỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lừa phỉnh tiếng Pháp là gì?

"lừa phỉnh" trong tiếng Pháp là abuser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.