TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bricole

danh từ giống cái (f)
/bʁi.kɔl/ giọng máy của trình duyệt

bricole nghĩa là đai ức, dây đeo, dây kéo.

Nghĩa của bricole

Danh từ · giống cái

  1. Đai ức (ở bộ yên cương ngựa).
  2. Dây đeo, dây kéo (của người khuân vác, người kéo xe bò...).
  3. Lưỡi câu đôi.
  4. Thân mật Việc không quan trọng; việc vặt; đồ ít giá trị; đồ vặt vãnh.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Sự lừa phỉnh.

Dạng từ của bricole

Đi với mạo từ: une bricole · la bricole

Số nhiềubricoles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bricole

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sling; trifle; a type of medieval catapult; a munitions store

Câu hỏi thường gặp

bricole nghĩa là gì?

bricole (danh từ) nghĩa là đai ức, dây đeo, dây kéo.

bricole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bricole (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.kɔl/.

bricole là giống đực hay giống cái?

bricole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.