TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bagatelle

danh từ giống cái (f)
/ba.ɡa.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

bagatelle nghĩa là món tiền nhỏ, việc tầm phào.

Nghĩa của bagatelle

Danh từ · giống cái

  1. Món tiền nhỏ.
    • Acheter un château pour une bagatellemua một lâu đài với món tiền nhỏ
  2. Việc tầm phào.
    • S'amuser à des bagatellesvui chơi tầm phào
  3. Đùa cợt Thú nhục dục.
  4. Âm nhạc Bagaten, tiểu khúc.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Vật ít giá trị, đồ lặt vặt.
    • Acheter des bagatellesmua đồ lặt vặt

Dạng từ của bagatelle

Đi với mạo từ: une bagatelle · la bagatelle

Số nhiềubagatelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bagatelle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bagatelle, trinket, bauble; trifle

Câu hỏi thường gặp

bagatelle nghĩa là gì?

bagatelle (danh từ) nghĩa là món tiền nhỏ, việc tầm phào.

bagatelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bagatelle (giọng Pháp chuẩn): /ba.ɡa.tɛl/.

bagatelle là giống đực hay giống cái?

bagatelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.