TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bagnard

danh từ giống đực (m)
/ba.ɲaʁ/ giọng máy của trình duyệt

bagnard nghĩa là tù khổ sai.

Nghĩa của bagnard

Danh từ · giống đực

  1. Tù khổ sai.

Dạng từ của bagnard

Đi với mạo từ: un bagnard · le bagnard

Số nhiềubagnards
Giống cáibagnarde

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bagnard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crook; convict, prisoner of a penal colony

Câu hỏi thường gặp

bagnard nghĩa là gì?

bagnard (danh từ) nghĩa là tù khổ sai.

bagnard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bagnard (giọng Pháp chuẩn): /ba.ɲaʁ/.

bagnard là giống đực hay giống cái?

bagnard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.