TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bagasse

danh từ giống cái (f)
/ba.ɡas/ giọng máy của trình duyệt

bagasse nghĩa là bã mía.

Nghĩa của bagasse

Danh từ · giống cái

  1. Bã mía.

Dạng từ của bagasse

Đi với mạo từ: une bagasse · la bagasse

Số nhiềubagasses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bagasse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bagasse (residue from processing sugar cane after extracting the juice); residue of indigo after extracting the dye by fermentation
  • Danh từ a female prostitute

Câu hỏi thường gặp

bagasse nghĩa là gì?

bagasse (danh từ) nghĩa là bã mía.

bagasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bagasse (giọng Pháp chuẩn): /ba.ɡas/.

bagasse là giống đực hay giống cái?

bagasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.