TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bagarreur

/ba.ɡa.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bagarreur nghĩa là thích gây gổ, người thích gây gổ.

Nghĩa của bagarreur

Tính từ

  1. Thân mật Thích gây gổ.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Người thích gây gổ.

Dạng từ của bagarreur

Số nhiềubagarreurs
Giống cáibagarreuse /ba.ɡa.ʁøz/
Giống cái số nhiềubagarreuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bagarreur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ quarrelsome, pugnacious, rowdy
  • Danh từ brawler, battler

Câu hỏi thường gặp

bagarreur nghĩa là gì?

bagarreur (tính từ, danh từ) nghĩa là thích gây gổ, người thích gây gổ.

bagarreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bagarreur (giọng Pháp chuẩn): /ba.ɡa.ʁœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.