TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mystificateur

/mis.ti.fi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

mystificateur nghĩa là để lừa phỉnh.

Nghĩa của mystificateur

Tính từ

  1. Để lừa phỉnh.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ lừa phỉnh.

Dạng từ của mystificateur

Số nhiềumystificateurs
Giống cáimystificatrice /mis.ti.fi.kat.ʁis/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoaxer, practical joker

Câu hỏi thường gặp

mystificateur nghĩa là gì?

mystificateur (tính từ, danh từ) nghĩa là để lừa phỉnh.

mystificateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mystificateur (giọng Pháp chuẩn): /mis.ti.fi.ka.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.