Lộng lẫy tiếng Pháp là gì?
"lộng lẫy" trong tiếng Pháp là magnifique (tính từ).
magnifique Tính từ
/ma.ɲi.fik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huy hoàng, tráng lệ, lộng lẫy.
- Château magnifique lâu đài tráng lệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lộng lẫy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- somptueuxTính từ · Xa hoa; lộng lẫy
- magnifiquementPhó từ · Huy hoàng, tráng lệ, lộng lẫy
- superbementPhó từ · Lộng lẫy
- somptueusementPhó từ · Xa hoa; lộng lẫy
- superbeTính từ · Nguy nga, lộng lẫy; oai vệ
- splendideTính từ · Lộng lẫy, huy hoàng
- étincelantTính từ · Rực rỡ, lộng lẫy
- étincelerNội động từ · Rực rỡ, lộng lẫy
- fleuriTính từ · Tươi sáng, lộng lẫy
- splendidementPhó từ · Lộng lẫy, huy hoàng
- magnificenceDanh từ · Cảnh huy hoàng, sự tráng lệ, sự lộng lẫy
- somptuositéDanh từ · Sự xa hoa; sự lộng lẫy
Câu hỏi thường gặp
Lộng lẫy tiếng Pháp là gì?
"lộng lẫy" trong tiếng Pháp là magnifique (tính từ).